Game Preview

Global Success 6 Unit 1

  •  55     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • friend (n)
    bạn bè
  •  15
  • school (n)
    trường học
  •  15
  • school bag (n)
    cặp đi học
  •  15
  • book (n)
    quyển sách
  •  15
  • subject (n)
    môn học
  •  15
  • study (v)
    học
  •  15
  • uniform (n)
    đồng phục
  •  15
  • smart (adj)
    bảnh bao, sáng sủa, thông minh
  •  15
  • ready (adj)
    sẵn sàng
  •  15
  • just a minute
    chỉ một lát thôi
  •  15
  • new (adj)
    mới
  •  15
  • nice to meet you
    Rất vui được gặp bạn
  •  15
  • live (v)
    sống
  •  15
  • near (adj)
    gần
  •  15
  • look (v)
    trông có vẻ
  •  15
  • heavy (adj)
    nặng
  •  15