Game Preview

Unit 3 COMMUNITY SERVICE

  •  Vietnamese    18     Public
    COMMUNITY SERVICE
  •   Study   Slideshow
  • Came back ( come back) có nghĩa là gì?
    trở lại, trở về 
  •  15
  • Meet up có nghĩa là gì?
    Gặp
  •  15
  • Bought ( buy) có nghĩa là gì?
    Mua
  •  15
  • Board game có nghĩa là gì?
    Trò chơi bàn cờ
  •  15
  • Community activities có nghĩa là gì?
    Hoạt động cộng đồng
  •  15
  • Pick up litter có nghĩa là gì?
    Nhặt rác
  •  15
  • Plant có nghĩa là gì?
    Trồng
  •  15
  • Garden có nghĩa là gì?
    Vườn
  •  15
  • Donate có nghĩa là gì?
    Quyên góp
  •  15
  • Nursing home có nghĩa là gì?
    Viện dưỡng lão
  •  15
  • Homeless children có nghĩa là gì?
    Trẻ em vô gia cư
  •  15
  • Taught ( teach ) có nghĩa là gi?
    Dạy học
  •  15
  • We collected clothes and gave them to____. A. old people B. taught C. homeless children
    Homeless children
  •  15
  • Those students picked up all the _____ on the street. A. homeless children B. planted C. litter
    litter
  •  15
  • We helped ____ in the nursing home last Sunday. A. litter B. old people C. taught
    old people
  •  15
  • The club members _____ maths to primary students during school holidays. A. plant B. taught C. old people
    taught
  •  15