Game Preview

5.2 School

  •  English    13     Public
    School
  •   Study   Slideshow
  • thuận tiện
    convenient
  •  20
  • bến xe buýt
    bus station
  •  10
  • đi bơi
    go swimming
  •  10
  • sân trường
    schoolyard
  •  15
  • ăn vặt
    have snacks
  •  15
  • căng tin
    canteen
  •  5
  • câu lạc bộ âm nhạc
    music club
  •  15
  • tiết kiệm tiền
    save money
  •  15
  • giờ ra chơi, giờ giải lao
    break time
  •  15
  • giữ cơ thể khỏe mạnh
    stay healthy
  •  15
  • bất cứ lúc nào
    anytime
  •  10
  • câu lạc bộ thể thao
    sports club
  •  15
  •  15