Game Preview

6A7

  •  English    15     Public
    U2 Vocab
  •   Study   Slideshow
  • air conditioner
    điều hòa
  •  15
  • apartment
    căn hộ
  •  15
  • blanket
    cái chăn
  •  15
  • cooker
    nồi cơm điện
  •  15
  • cupboard
    tủ đựng chén đĩa
  •  15
  • department store
    cửa hàng tạp hóa
  •  15
  • fridge
    tủ lạnh
  •  15
  • furniture
    đồ nội thất
  •  15
  • hall
    sảnh
  •  15
  • staircase
    cầu thang
  •  15
  • dishwasher
    máy rửa bát
  •  15
  • chest of drawers
    tủ nhiều ngăn
  •  15
  • garage
    nhà để xe
  •  15
  • guest room
    nhà khách
  •  15
  • utility room
    phòng tiện ích
  •  15