Game Preview

Classroom language

  •  English    15     Public
    language inside a classroom
  •   Study   Slideshow
  • stand up
    đứng lên
  •  15
  • May I go out?
    Em xin phép ra ngoài được không ạ?
  •  15
  • hands down
    hạ tay xuống
  •  15
  • sit down
    ngồi xuống
  •  15
  • the same
    giống nhau
  •  15
  • repeat after me
    nhắc lại theo cô
  •  15
  • I don't know
    Tôi không biết
  •  15
  • close your book
    gấp sách lại
  •  15
  • hands up
    giơ tay lên
  •  15
  • open your book page 7
    mở sách trang 7
  •  15
  • I'm sorry, I'm late!
    Xin lỗi, tôi bị muộn!
  •  15
  • Who can answer?
    Ai có thể trả lời?
  •  15
  • Listen and answer the questions
    Nghe và trả lời câu hỏi
  •  15
  • Goodbye and see you later!
    Tạm biệt và hẹn gặp lại!
  •  15
  • Look at the screen
    Hãy nhìn vào màn hình
  •  15