Game Preview

Unit 1: My new school

  •  Vietnamese    15     Public
    Learn by heart
  •   Study   Slideshow
  • rò rỉ
    rò rỉ
  •  10
  • bộ rễ
    bộ rễ
  •  10
  • củ sả
    củ sả
  •  10
  • sổ đỏ
    sổ đỏ
  •  10
  • Dì Ba có rổ su su.
    Dì Ba có rổ su su.
  •  10
  • Bố là ca sĩ, mẹ là y tá.
    Bố là ca sĩ, mẹ là y tá.
  •  10
  • Bé có sô cô la.
    Bé có sô cô la.
  •  10
  • sĩ số
    sĩ số
  •  10
  • đồ sứ
    đồ sứ
  •  10
  • sơ mi
    sơ mi
  •  10
  • Ca sĩ
    Ca sĩ
  •  10
  • Ở hồ có cá rô, cá mè, có cả cá cờ.
    Ở hồ có cá rô, cá mè, có cả cá cờ.
  •  10
  • Bố rủ bé ra bờ hồ đi ca nô.
    Bố rủ bé ra bờ hồ đi ca nô.
  •  10
  • nở rộ
    nở rộ
  •  10
  • ra rả
    ra rả
  •  10