Game Preview

Intensive 2 Writing Week 3

  •  English    10     Public
    Intensive 2 Writing Week 3
  •   Study   Slideshow
  • Sự hiểu biết về cái gì đó - Insight (n)
    Insight (n) into / on / about something
  •  25
  • Đối mặt với cái gì đó - Be faced
    Be faced with something
  •  20
  • Dành (thời gian, công sức, ... ) cho cái gì - Devote (v)
    Devote (v) something (time, efforts, ...) to something
  •  15
  • Có xu hướng bị một vấn đề gì đó - Prone (adj)
    Be prone to something (a problem)
  •  20
  • Tiếp cận cái gì đó - Access (v)
    Access (v) something
  •  10
  • Tiếp xúc với cái gì đó - Exposed
    Be exposed to something
  •  15
  • Sự chi tiêu cho cái gì đó - Expenditure (n)
    Expenditure (n) on something
  •  15
  • Sự tự hào về cái gì đó - Pride (n)
    Pride (n) in something
  •  15
  • Một lợi thế so với ai đó / cái gì đó - An advantage
    An advantage over someone / something
  •  20
  • Sự phát triển về cái gì đó - Advancement (n)
    Advancement (n) in / of something
  •  15