Game Preview

2주차 I

  •  Korean    24     Public
    Vocabulary review
  •   Study   Slideshow
  • 전하다
    Truyền, chuyển, lưu lại
  •  15
  • 학문하다
    Học hành
  •  15
  • 떠올리다
    Nhắc tới
  •  15
  • Group, party
  •  15
  • 잘리다
    Cắt, bị đuổi việc
  •  15
  • 장난감
    Đồ chơi
  •  15
  • 소설
    Novel
  •  15
  • 부끄럽다
    (a) Ngượng nghịu
  •  15
  • 바늘
    Kim khâu
  •  15
  • 따끔하다
    (a) Đau rát, nóng rát
  •  15
  • 고치다
    (v) sửa chữa
  •  15
  • 두렵다
    (a) sợ sệt
  •  15
  • 억울하다
    Oan ức
  •  15
  • 엄지손 가락
    The thumb
  •  15
  • 찌르다
    Đâm, chích
  •  15
  • 들다
    Cầm, nhấc
  •  15