Game Preview

Test 6

  •  English    15     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • tiệc chiêu đãi
    reception
  •  10
  • restrict
    hạn chế
  •  10
  • phân công, chỉ định
    assign
  •  10
  • vận động
    campaign
  •  10
  • Diễn đạt đồng nghĩa của address (v)
    resolve
  •  10
  • assembly (n)
    cuộc họp, quá trình lắp ráp
  •  10
  • behind the schedule
    trễ, chậm tiến độ
  •  10
  • nhà thầu, đơn vị thi công
    contractor (n)
  •  10
  • hey are meeting consumer demand for fashionable products at _______ prices. (afford)
    affodable
  •  20
  • engagement (n)
    cuộc hẹn ~ appoinment, meeting
  •  15
  • disclose (v)
    tiết lộ
  •  10
  • We ought to hire a public relations _____ to help improve our image. (consult)
    consultant
  •  25
  • employ (v)
    thuê, tuyển dụng
  •  10
  • be away
    vắng mặt
  •  10
  • điều hành
    run, operate
  •  10