Game Preview

LEVEL 1 - MATHS

  •  English    15     Public
    LEVEL 1 - MATHS
  •   Study   Slideshow
  • phép cộng
    Addition
  •  15
  • Phép trừ
    Subtraction
  •  15
  • Tổng, tất cả, bao gồm
    Altogether/ sum/ in total
  •  15
  • Bớt đi
    Take away
  •  15
  • Còn lại
    left
  •  15
  • 2 cộng 8 bằng 10
    2 plus 8 equals 10
  •  15
  • 5 trừ 1 bằng 4
    5 minus 1 equals 4
  •  15
  • Lớn hơn
    Greater than
  •  15
  • Nhỏ hơn, ít hơn
    Less than
  •  15
  • Bằng
    Equal to
  •  15
  • Đoạn thẳng
    Segment
  •  15
  • Thêm vào
    Add
  •  15
  • Hình tròn
    Circle
  •  15
  • Hình tam giác
    Triangle
  •  15
  • Hình vuông
    Square
  •  15