Game Preview

STARTER WORDS - THE HOME 1,2

  •  English    14     Public
    HOUSE
  •   Study   Slideshow
  • căn hộ chung cư
    flat/apartment
  •  20
  • phòng ngủ
    bedroom
  •  15
  • phòng tắm
    bathroom
  •  15
  • đồng hồ treo tường
    clock
  •  20
  • cái tủ
    cupboard
  •  25
  • phòng ăn
    dining room
  •  20
  • cửa ra vào
    door
  •  15
  • khu vườn
    garden
  •  20
  • ra đi ô
    radio
  •  10
  • sảnh, hành lang
    hall
  •  20
  • nhà
    house
  •  15
  • nhà bếp
    kitchen
  •  20
  • phòng khách
    living room
  •  20
  • bồn tắm
    bath
  •  15