Game Preview

unit 14

  •  English    19     Public
    english 3
  •   Study   Slideshow
  • bed
  •  10
  • big
  •  10
  • desk
  •  10
  • door
  •  10
  • new
  •  10
  • old
  •  10
  • small
  •  10
  • window
  •  10
  • Cái cửa sổ lớn.
    The window is big.
  •  15
  • Cái ghế cũ.
    The chair is old.
  •  15
  • Những cái giường nhỏ.
    The beds are small.
  •  15
  • Cái bàn làm việc mới.
    The desk is new.
  •  15
  • Có 1 cái ghế.
    There is a chair.
  •  15
  • Có 2 cái đèn.
    There are two lamps.
  •  15
  • Có nhiều quyển sách.
    There are many books.
  •  15
  • Có một vài quyển vở.
    There are some notebooks.
  •  15