Game Preview

Older generation

  •  English    13     Public
    ferfer
  •   Study   Slideshow
  • thiếu sự cảm thông
    lack of sympathy
  •  15
  • khoảng cách thế hệ
    generational gap
  •  15
  • thời kỳ xung đột
    era of conflict
  •  15
  • hòa bình và thịnh vượng
    peace and prosperity
  •  15
  • dễ như ăn bánh
    piece of cake
  •  15
  • cơ hội hiếm có
    unique opportunity
  •  15
  • những đặc quyền
    privileges
  •  15
  • thời kỳ toàn cầu hóa và số hóa
    era of globalization and digitalization
  •  15
  • hồi đó
    back then
  •  15
  • công nghệ tiên tiến
    cutting edge technologies
  •  15
  • giúp các công việc hằng ngày của chúng ta
    assist our everyday tasks
  •  15
  • giúp các công việc hằng ngày của chúng ta
    assist our everyday tasks
  •  15
  • các loại hình giải trí đa dạng
    various forms of entertainment
  •  15