Game Preview

UNit 3- grade 10-global success

  •  21     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • composer
    nhà soạn nhạc = musician
  •  15
  • compose
    (v) soạn, sáng tác
  •  15
  • idol
    thần tượng
  •  15
  • judge
    thẩm phán, giam khao
  •  15
  • audience
    khán giả
  •  15
  • announce
    thông báo
  •  15
  • contest
    cuộc thi= competition
  •  15
  • singing contest
    cuộc thi hát
  •  15
  • air
    phát sóng
  •  15
  • biography
    tiểu sử
  •  15
  • fan
    người hâm mộ
  •  15
  • yet
    tuy nhiên
  •  15
  • so
    vì vậy
  •  15
  • phenomenon
    hiện tượng
  •  15
  • debut album
    album đầu tay
  •  15
  • musical instrument
    nhạc cụ âm nhạc
  •  15