Game Preview

WORKSHOP

  •  English    12     Public
    ÔN TỪ VỰNG
  •   Study   Slideshow
  • vehicle
    phương tiện
  •  10
  • expense
    chi phí
  •  10
  • consume fuel
    tiêu thụ nhiên liệu
  •  10
  • rush hour
    giờ cao điểm
  •  10
  • CO2 ( greenhouse gas emission)
    khí thải nhà kính
  •  5
  • traffic congestion
    kẹt xe/ ùn tắc giao thông
  •  5
  • urban area
    khu vực đô thị
  •  5
  • climate change
    biến đổi khí hậu
  •  5
  • air pollution
    ô nhiễm không khí
  •  5
  • oxygen
    ô xy
  •  5
  • pollutant
    chất ô nhiễm
  •  5
  • tranquil
    yên tĩnh
  •  5