Game Preview

Động vật dưới nước

  •  Vietnamese    8     Public
    Động vật dưới nước
  •   Study   Slideshow
  • disown
    không nhìn nhận
  •  15
  • dismiss
    bỏ qua
  •  15
  • disadvantage
    điều bất lợi
  •  15
  • disarray
    hỗn loạn
  •  15
  • dibief
    sự nghi ngờ
  •  15
  • discomfort
    khó chịu
  •  15
  • disarm
    tước vũ khí
  •  15
  • displeased
    Không hài lòng
  •  15