Game Preview

FF3 Unit 7 Lesson 5

  •  English    13     Public
    New words
  •   Study   Slideshow
  • comedy film
    phim hài
  •  15
  • funny monsters
    quái vật vui nhộn/ hài hước
  •  20
  • 3D computer animations
    Hoạt hình 3D máy tính
  •  25
  • human world
    thế giới con người
  •  15
  • scare/ scary
    dọa/ đáng sợ
  •  20
  • screams
    tiếng hét
  •  15
  • make energy
    tạo ra năng lượng
  •  20
  • grow up
    lớn lên
  •  15
  • They can't get back
    Chúng không thể quay trở lại
  •  25
  • working together
    làm việc cùng nhau
  •  15
  • brilliant
    xuất sắc, tuyệt vời
  •  20
  • terrible singers
    Những người ca sĩ khủng khiếp
  •  20
  • Don't miss it!
    Đừng bỏ lỡ
  •  20