Game Preview

Nghề nghiệp

  •  Vietnamese    10     Public
    từ vựng về nghề nghiệp
  •   Study   Slideshow
  • What is this job?
    bác sĩ
  •  15
  • what is this job?
    y tá
  •  15
  • what is this job?
    diễn viên
  •  15
  • what is this job?
    ca sĩ
  •  15
  • what is this job?
    hoạ sĩ
  •  15
  • what is this job?
    giáo viên
  •  15
  • what is this job?
    nhân viên phục vụ
  •  15
  • what is this job?
    cảnh sát
  •  15
  • what is this job?
    tài xế/lái xe
  •  15
  • what is this job?
    học sinh
  •  15