Game Preview

REVIEW SESSION 3

  •  Vietnamese    15     Public
    REVIEW
  •   Study   Slideshow
  • nói Tiếng Việt: tẩy chay, cào cào, châu chấu
    .
  •  15
  • nói Tiếng Việt: báo, bấu, đao, đâu
    .
  •  10
  • nói Tiếng Việt: sài, xầy, quải, quẩy, thài, thầy
    .
  •  10
  • nói Tiếng Việt: tai, tay, chai, nhay, ngai, ngay
    .
  •  15
  • nói Tiếng Việt: 50, 60, 71, 85, 99
    .
  •  10
  • ask "what job do you do?'' and "what's your nationality?" in Vietnamese
    (pronoun) làm nghề gì? (pronoun) là người nước nào?
  •  15
  • ask "how much money?" in Vietnamese
    bao nhiêu tiền
  •  10
  • say "sorry" and "thank you" in Vietnamese
    xin lỗi, cảm ơn
  •  15
  • say "I don't understand" and "oh dear, OMG" in Vietnamese
    em không hiểu, trời ơi!
  •  10
  • HOW LONG (has it been) =.....? (gì/ ở đâu/ bao nhiêu tuổi/ bao lâu rồi?)
    bao lâu rồi?
  •  5
  • WHERE=.....? (gì/ ở đâu/ bao nhiêu tuổi/ bao lâu rồi?)
    ở đâu?
  •  10
  • em là người nước nào? em ở Việt Nam bao lâu rồi?
    .
  •  10
  • em bao nhiêu tuổi? em là người nước nào? em sống ở đâu?
    .
  •  15
  • Em khỏe không? em ở Việt Nam bao lâu rồi? em làm nghề gì?
    .
  •  15
  • WHAT =.....? (gì/ ở đâu/ bao nhiêu tuổi/ bao lâu rồi?)
    gì?
  •  5