Game Preview

A2P - unit 5: 8a

  •  English    10     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • khủng hoang tiền mặt
    cash crunch
  •  15
  • dòng tiền
    cash flow
  •  15
  • Máy tính tiền
    cash register
  •  15
  • trả bằng tiền mặt
    pay in cash
  •  15
  • rút tiền
    withdraw cash
  •  15
  • trả tiền "tươi"
    pay cash in hand
  •  15
  • tiền lẻ
    petty cash
  •  15
  • trả tiền khi nhận hàng
    pay cash on delivery
  •  15
  • máy phát tiền mặt
    cash dispenser
  •  15
  • "đỗ nghèo khỉ" =))
    short of cash
  •  15