Game Preview

E 9 - unit 2: Vocabulary

  •  English    14     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • 1./gɛtˈəʊvə/: vượt qua
    get over
  •  15
  • ./ˈfæbjələs/: tuyệt vời, tuyệt diệu
    fabulous
  •  15
  • ./rɪˈlaɪəbl/: đáng tin cậy
    reliable
  •  15
  • /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/: đa văn hóa
    multicultural
  •  15
  • /fəˈbɪdn/: bị cấm
    forbidden
  •  15
  • ./ˈiːzi-ˈɡəʊɪŋ/: thoải mái, dễ tính
    easy- going
  •  15
  • ./ˈskaɪskreɪpə/: nhà cao chọc trời
    skyscraper
  •  15
  • /'pɒpjʊləs/ đông dân
    populous
  •  15
  • /,kɒzmə'pɒlitən/ gồm người tứ xứ
    cosmopolitan
  •  15
  • /əˈfɔːdəbl/: (giá cả) phải chăng
    affordable
  •  15
  • /dɪˈtɜːmɪn/: xác định
    determine
  •  15
  • /kən’flɪkt/ xung đột, mâu thuẫn
    conflict
  •  15
  • ./ˈneɡətɪv/: tiêu cực
    negative
  •  15
  • /'pɒzətiv/ tích cực
    positive
  •  15