Game Preview

Thành ngữ tục ngữ

  •  Vietnamese    10     Public
    Những câu thành ngữ tục ngữ
  •   Study   Slideshow
  • Thương người như thể thương ___
    thân
  •  15
  • Nhát như __ __
    thỏ đế
  •  15
  • Ở hiền __ ___
    gặp lành
  •  15
  • __ cứng __ mềm.
    chân - đá
  •  15
  • Ngọt như __ __
    mía lùi
  •  15
  • Có công mài sắt, __ __ __ __
    có ngày nên kim
  •  15
  • Thành ngữ này có bốn chữ.
    Chị ngã, em nâng
  •  15
  • ___ ___ không sợ chết đứng.
    Cây ngay không sợ chết đứng.
  •  15
  • Tục ngữ này có 6 chữ.
    Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
  •  15
  • Anh em như thể ___ ___
    Anh em như thể tay chân
  •  15