Game Preview

E 9 - Voc. Unit 1

  •  English    10     Public
    Local Environment
  •   Study   Slideshow
  • /ˈɑːtɪ’zæn/ nghệ nhân,thợ làm nghề thủ công
    artisan
  •  15
  • /ˌɔːθenˈtɪsəti/ (n) tính chính xác, tính xác thực, thật
    authenticity
  •  15
  • /ˈbɜːθpleɪs/ nơi sinh ra, quê hương
    birthplace
  •  15
  • /diːl wɪð/ giải quyết
    deal with
  •  15
  • /feɪs ʌp tu / đối mặt với
    face up to
  •  15
  • /get ɒn wɪð/ làm hoà với
    get on with
  •  15
  • /ˈmemərəbəl/ (adj) đáng nhớ
    memorable
  •  15
  • /pɑːs daʊn/ truyền lại
    pass down
  •  15
  • /set ɒf/ khởi hành
    set off
  •  15
  • /tɜːn daʊn/ từ chối
    turn down
  •  15