Game Preview

Writting

  •  English    16     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • Phía trước
    in front of
  •  15
  • ở giữa
    between
  •  15
  • kế bên
    next to
  •  15
  • phía sau
    Behind
  •  15
  • trái thơm
    pineapple
  •  15
  • Xe buýt của Tom số mấy?
    what number is Tom's bus?
  •  15
  • Cá sấu
    Crocodile
  •  15
  • children
    trẻ em
  •  15
  • trong cái túi
    in the bag
  •  15
  • con cá màu xanh
    blue fish
  •  15
  • chơi bóng đá
    play football
  •  15
  • chơi bóng rổ
    play basketball
  •  15
  • xem ti vi
    watch TV
  •  15
  • đồng nghĩa hay cách viết đầy đủ của TV
    Television
  •  15
  • Men hay man số nhiều
    Men
  •  15
  • Phụ nữ là gì?
    women
  •  15