Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Cụm từ nào mang nghĩa là "lấy được bằng cấp" sau khi tốt nghiệp?
Earn a degree (hoặc Get a degree)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Làm thế nào để nói "Tôi đang theo đuổi sự nghiệp Marketing" bằng tiếng Anh bằng từ vựng đã học?
I am pursuing a career in Marketing.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ vựng nào mang nghĩa là "đồng nghiệp" tại nơi làm việc?
Colleague
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Kinh nghiệm thực tế là thiết yếu cho việc xây dựng một CV mạnh."
Practical experience is essential for building a strong CV.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Để diễn đạt việc "hoàn thành đúng hạn chót", ta dùng cụm động từ nào?
Meet a deadline (hoặc Meet a tight deadline)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Ngữ pháp: Ngay sau cấu trúc "is essential for...", động từ luôn phải chia ở dạng nào?
V-ing
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ tiếng Anh nào dùng để chỉ "chuyên ngành" học ở trường đại học?
Major
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Từ vựng nâng cao nào có thể thay thế cho "go to" trong cụm "go to a seminar"?
Attend
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Việc học Tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với mọi người trên toàn thế giới."
Studying English helps me to communicate with people around the world.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Động từ nào đi kèm với "research" hoặc "a survey" mang nghĩa "tiến hành nghiên cứu/khảo sát"?
Conduct
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Động từ nào đi kèm với "a scholarship" để mang nghĩa xin học bổng?
Apply for
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Cụm từ nối nào được dùng để bắt đầu câu đưa ra ví dụ cụ thể (How/Example)?
For example... (hoặc For instance...)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tích lũy/đạt được kinh nghiệm"?
Gain experience
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies