Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " nấu ăn "
cook
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
gift
Win 15 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa tay "
wash your hand
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi làm "
go to work
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " ăn sáng "
have breakfast
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " mặc quần áo "
get dressed
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " làn bài tập về nhà "
do homework
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " súc miệng "
gargle
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy và ra khỏi giường "
get up
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đánh răng "
brush your teeth
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " Thức dậy "
wake up
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " rửa mặt "
wash your face
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh " đi học "
go to shool
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm cụm từ nghĩa tiếng anh "dọn giường "
make the bed
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies