Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
học kì
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
"kì" có nghĩa là "lạ"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
tuyệt chủng
Động từ
Danh từ
Tính từ
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
định kì
"kì" có nghĩa là "lạ"
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
star
Double points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
kì tích
"kì" có nghĩa là "lạ"
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Các vận động viên khuyết tật đã nêu cao ......... vượt lên số phận.
kiên trì
dũng cảm
quyết tâm
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
×
thời kì
"kì" có nghĩa là "lạ"
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
nhấn chìm
Danh từ
Tính từ
Động từ
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
kì ảo
"kì" có nghĩa là "lạ"
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
thân thiện
Danh từ
Động từ
Tính từ
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Vào năm 1990, một người dân Quảng Bình đã ............. hang Sơn Đoòng.
trông thấy
tìm kiếm
phát hiện ra
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
magnet
Take 25 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
chu kì
"kì" có nghĩa là "lạ"
"kì" có nghĩa là "thời hạn"
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
hiện tượng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies