Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi không biết đọc chữ Hán, cũng không biết viết chữ Hán.
我不会读汉字,也不会写汉字。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他不会写汉字。
Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Sắp xếp câu sau:个 不 书包 漂亮 这。
这个书包不漂亮。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
10
×
Sắp xếp câu sau: 果汁 杯 我 喜欢 这 不 。
我不喜欢这杯果汁。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: píngguǒ, mǎi, yīfu, piàoliang.
苹果,买,衣服,漂亮。
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
她在吃什么?(Cô ấy đang ăn gì?)
她在吃面包。
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, tôi cũng biết viết chữ Hán.
我会说中文,也会写汉字。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: Zhōngwén, shuō, Hànzi, dú, xiě.
中文,说,汉字,读,写。
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
这是什么颜色的?
这是蓝色的。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của câu sau: Zhège zì wǒ bù huì dú, yě bù huì xiě.
这个字我不会读,也不会写。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
×
gift
Win 15 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
10
×
Sắp xếp câu sau:会 / 你 / 说 / 中文 / 吗
你会说中文吗?
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
他在喝什么?(Cậu ấy đang uống gì?)
他在喝牛奶。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies