Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
trong lành
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Chọn từ phù hợp điền vào câu sau: "Trong những vòm cây, tiếng ve kêu .............. như một bản nhạc."
nhộn nhịp
xanh um
râm ran
ngào ngạt
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
lộp bộp
Từ chỉ màu sắc
Từ chỉ âm thanh
Từ chỉ hương vị
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
lầy lội
Từ chỉ sự vật
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm từ chỉ hoạt động trong câu: "Giờ ra chơi, em náo nức nô đùa cùng các bạn."
nô đùa
giờ ra chơi
náo nức
các bạn
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
vàng hoe
Từ chỉ màu sắc
Từ chỉ hương vị
Từ chỉ âm thanh
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
15
×
trơn trượt
Từ chỉ hoạt động
Từ chỉ đặc điểm
Từ chỉ sự vật
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
tí tách
Từ chỉ âm thanh
Từ chỉ màu sắc
Từ chỉ hương vị
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
thoang thoảng
Từ chỉ màu sắc
Từ chỉ âm thanh
Từ chỉ hương vị
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Chọn từ phù hợp điền vào câu sau: "Trên phố, mấy cánh phượng vĩ nở hoa ........."
đỏ rực
xanh um
nhộn nhịp
ngào ngạt
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
trắng muốt
Từ chỉ âm thanh
Từ chỉ hương vị
Từ chỉ màu sắc
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
róc rách
Từ chỉ âm thanh
Từ chỉ màu sắc
Từ chỉ hương vị
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm từ chỉ hoạt động trong câu: "Trên lớp, cô giáo giảng dạy những kiến thức mới."
cô giáo
trên lớp
giảng dạy
kiến thức
Oops!
Show
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies