• Không thể nào + Verb + được
     Help
  • Quả ớt cay quá, tôi .................
    không thể nào ăn được
  • Iphone rất đắt, tôi không thể nào .........được
    mua
  • .................., con không thể nào đi chơi được
    Nhiều bài tập quá
  • Unlock this slideshow and over 4 million more with Baamboozle+
    Try slideshows
  • Your experience on this site will be improved by allowing cookies.