Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
20
×
Điền vào chỗ trống < en hay oen >
sắt hoen gỉ
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Điền < iên hay iêng > vào chỗ trống và giải câu đố.
giếng, kiến. Là quả dừa
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
25
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "chống" (ví dụ chống lại)
chống đỡ, chống chọi, chống trả,...
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "tiếng".
tiếng nói, tiếng cười, tiếng khóc, nổi tiếng, tiếng hót, tiếng kêu,...
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
20
×
Điền vào chỗ trống < en hay oen >
nhoẻn miệng cười
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "trai" (ví dụ con trai)
trai tráng, trai gái, ngọc trai,...
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "chai" (ví dụ chai nước)
chai lọ, chai tay, cái chai,...
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
star
Double points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
banana
Go to last place!
Oops!
25
×
Điền < tr hay ch > vào chỗ trống và giải câu đố.
tròn, Chẳng, trâu. Là cây bút mực
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Điền vào chỗ trống < en hay oen >
hèn nhát
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "trống" (ví dụ cái trống)
trống vắng, trống trải, gà trống, trống trơn,...
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "miếng".
miếng thịt, miếng bánh, miếng gỗ, ...
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Điền vào chỗ trống < en hay oen >
nhanh nhẹn
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Tìm 2 tiếng có thể ghép với tiếng "trung". (Ví dụ trung thành)
tập trung, trung bình, trung thực,...
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies