Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
在当前国际形势下,各国应加强战略沟通。
Trong tình hình quốc tế hiện nay, các nước cần tăng cường trao đổi chiến lược.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
请比较“老李在家吗”和“老李在看书”中两个“在”的词性区别。
“老李在家吗”中的“在”可以看作动词;“老李在看书”中的“在”是副词
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 5 points!
Oops!
15
×
Hai bên đã trao đổi ý kiến trong các lĩnh vực thương mại.
双方在贸易领域交换了意见。
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
在政府的支持下,绿色能源项目发展迅速。
Dưới sự hỗ trợ của chính phủ, các dự án năng lượng xanh phát triển nhanh chóng.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
请学生举一个“在”作副词的句子。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
改正:双方在论坛里上介绍了最新合作成果。
双方在论坛上介绍了最新合作成果。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“在”作副词时,常常翻译成越语的什么词?
常常翻译成“đang”
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“在”主要可以充当哪几类词?
“在”可以作动词、副词、介词。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“代表团在河内举行记者会”中的“在河内”表示范围。
错。 表示地点。
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
“越南体育代表团在下午五点到达南宁”里,“在下午五点”是什么成分?
“在下午五点”是时间状语
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Việt Nam có nhiều tiềm năng trong phát triển du lịch bền vững. 翻译对错: 越南在可持续旅游发展方面具有很大潜力。
对
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Trong thời gian diễn ra hội nghị, đại biểu các nước đã thảo luận nhiều vấn đề quan trọng.
在会议期间,各国代表讨论了许多重要问题。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
“她在学习上的进步是很明显的” 。 Sửa cách dịch “Cô ấy tiến bộ ở trên việc học rất rõ.”
Sự tiến bộ trong học tập của cô ấy rất rõ ràng.
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies