Bộ phận kho đã tách riêng những sản phẩm bị bất thường và đưa vào khu vực lưu trữ, đồng thời tiến hành đối chiếu riêng lẻ để tránh bỏ sót.
仓库部门已经把出现 异常 的产品 隔开,并放入 存放区,同时进行 单独核对,以免有任何 漏掉。
Oops!
Check
Okay!
Check
10
Trong quá trình nhập hàng, hệ thống phát hiện dữ liệu không khớp, một phần do nhân viên quét mã chưa đủ bước, dẫn đến một số thông tin bị bỏ sót, vì vậy toàn bộ phải được kiểm nghiệm lại và đồng thời lưu hồ sơ đầy đủ.
在入库过程中,系统发现数据不符,部分原因是员工扫描时步骤没有完成,导致一些信息被漏掉,因此必须重新检验,并且完整地存档。 Pinyin: Zài rùkù guòchéng zhōng, xìtǒng fāxiàn shùjù bùfú, bùfèn yuányīn shì yuángōng sāomiáo shí b
Oops!
Check
Okay!
Check
10
Hãy dùng các từ ngữ sau biểu đạt (漏水、顶部、受损) 你在检查时发现顶部潮湿并出现漏水,请向主管说明情况。 Nǐ zài jiǎnchá shí fāxiàn dǐngbù cháoshī bìng chūxiàn lòushuǐ, qǐng xiàng zhǔguǎn shuōmíng qíngkuàng.
DỊCH: Trong quá trình kiểm nghiệm từng cái một, chúng tôi phát hiện một số sản phẩm đã bị làm móp, thậm chí còn có kích thước không phù hợp, nên cần báo cáo lên trên ngay lập tức.
Khi phát hiện hàng hóa có dấu hiệu bất thường, nhân viên cần lập tức báo cáo, tiến hành cách ly, rồi dùng thiết bị để quét và kiểm tra kích thước nhằm đảm bảo không bị trộn lẫn với hàng đạt chuẩn.