“I have no choice” = … A. Tôi không có gì để mất B. Tôi không có lựa chọn C. Tôi không có bạn bè D. Tôi không có tiền
B
Oops!
Check
Okay!
Check
seesaw
Swap points!
Oops!
rocket
Go to first place!
Okay!
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
baam
Lose 15 points!
Oops!
15
15. “Spill it” thường dùng khi: A. Bắt ai đó khai ra B. Nhắc ai đó giữ im lặng C. Kêu gọi giúp đỡ D. Nói nhanh lên
A
Oops!
Check
Okay!
Check
15
19. “Don’t blame me” = … A. Đừng mắng tôi B. Đừng trách tôi C. Đừng gọi tôi D. Đừng ép tôi
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
16. “My word is my bond” = … A. Tôi giữ bí mật B. Tôi hứa sẽ làm C. Tôi không nói dối D. Tôi không biết
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“Stupid” dịch sang tiếng Việt là: A. Thông minh B. Ngốc nghếch C. Tốt bụng D. Nhanh nhẹn
B
Oops!
Check
Okay!
Check
trap
No points!
Oops!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
14. “Seeing is believing” có nghĩa là: A. Thấy mới tin B. Nghe mới tin C. Biết mới tin D. Học mới tin
A
Oops!
Check
Okay!
Check
15
18. “I wasn’t born yesterday” được dùng khi: A. Tôi rất ngây thơ B. Tôi đâu phải con nít C. Tôi mới sinh hôm qua D. Tôi không hiểu gì
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“You’re lying” có nghĩa là: A. Bạn đang cười B. Bạn đang khóc C. Bạn đang nói dối D. Bạn đang chơi
C
Oops!
Check
Okay!
Check
seesaw
Swap points!
Oops!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
“Don’t make me” nghĩa là: A. Đừng làm tôi cười B. Đừng ép tôi C. Đừng gọi tôi D. Đừng bỏ tôi
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
17. “Don’t lose hope” nghĩa là: A. Đừng từ bỏ ước mơ B. Đừng mất hi vọng
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
4. “Like father, like son” tương đương với câu tục ngữ Việt Nam nào? A. Có công mài sắt có ngày nên kim B. Cha nào con nấy C. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây D. Uống nước nhớ nguồn
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
ĐỪNG CÃI TÔI (DON'T TALK BACK TO ME/ GOOD FOR YOU/YOU''RE LYING)
DON'T TALK BACK TO ME
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“Hurry up” dùng để thúc giục ai đó… A. Học bài B. Chơi thể thao C. Nhanh lên D. Ngủ sớm