“Stupid” dịch sang tiếng Việt là: A. Thông minh B. Ngốc nghếch C. Tốt bụng D. Nhanh nhẹn
B
Oops!
Check
Okay!
Check
eraser
Reset score!
Oops!
gift
Win 15 points!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
banana
Go to last place!
Oops!
15
18. “I wasn’t born yesterday” được dùng khi: A. Tôi rất ngây thơ B. Tôi đâu phải con nít C. Tôi mới sinh hôm qua D. Tôi không hiểu gì
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
15. “Spill it” thường dùng khi: A. Bắt ai đó khai ra B. Nhắc ai đó giữ im lặng C. Kêu gọi giúp đỡ D. Nói nhanh lên
A
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“You’re lying” có nghĩa là: A. Bạn đang cười B. Bạn đang khóc C. Bạn đang nói dối D. Bạn đang chơi
C
Oops!
Check
Okay!
Check
15
6. Thành ngữ nào nghĩa là “xa mặt cách lòng”? A. Time is money B. Simmer down C. Out of sight, out of mind D. Don’t lose hope
C
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“Hurry up” dùng để thúc giục ai đó… A. Học bài B. Chơi thể thao C. Nhanh lên D. Ngủ sớm
C
Oops!
Check
Okay!
Check
15
“Don’t make me” nghĩa là: A. Đừng làm tôi cười B. Đừng ép tôi C. Đừng gọi tôi D. Đừng bỏ tôi
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
16. “My word is my bond” = … A. Tôi giữ bí mật B. Tôi hứa sẽ làm C. Tôi không nói dối D. Tôi không biết
B
Oops!
Check
Okay!
Check
thief
Give points!
5
10
15
20
25
gift
Win 10 points!
Okay!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
17. “Don’t lose hope” nghĩa là: A. Đừng từ bỏ ước mơ B. Đừng mất hi vọng
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
10. Câu nào có nghĩa “Thời gian là vàng bạc”? A. Time is money B. Out of sight, out of mind C. Simmer down D. My word is my bond
A
Oops!
Check
Okay!
Check
15
4. “Like father, like son” tương đương với câu tục ngữ Việt Nam nào? A. Có công mài sắt có ngày nên kim B. Cha nào con nấy C. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây D. Uống nước nhớ nguồn
B
Oops!
Check
Okay!
Check
15
9. Khi muốn ai nói nhỏ lại, ta dùng: A. Hurry up B. Keep your voice down C. Spill it D. Seeing is believing