Câu 4 Choose the word that has a different stressed syllable from the rest. A. equipment B. badminton C. opposite D. teenager
A."badminton", "opposite", "teenager" đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu. "equipment" có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 → khác.
Oops!
Check
Okay!
Check
25
Câu 2 Choose the word whose underlined part is pronounced differently. A. story B. bowling C. zorbing D. sports
B. "story", "zorbing", "sports" đều có nguyên âm /ɔː/. "bowling" có nguyên âm đôi /əʊ/, nên khác.
Oops!
Check
Okay!
Check
10
14. Student A: “How often do you play online games?” Student B: “______” A. Yes, I’m playing it now. B. Yes, I do. C. Every weekend. D. I always love online games.
C. Every weekend Giải thích: Câu hỏi “How often…?” cần câu trả lời về tần suất (frequency), nên “Every weekend” (mỗi cuối tuần) là hợp lý. Các lựa chọn A và B l
Oops!
Check
Okay!
Check
10
13. We __________ at Hòa Bình theater tomorrow. My dad bought the tickets yesterday. A. going to watch a play B. watch a play C. will watch a play D. are watching a play
D. are watching a play Giải thích: Câu có “tomorrow” (ngày mai) và đã có kế hoạch cụ thể (vé đã mua), nên dùng thì hiện tại tiếp diễn (are watching) để diễn tả
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Câu 6 My friends and I go skating at the _______ on Saturdays. A. water park B. fair C. alley D. ice rink
D. ice rink ✅ Giải thích: "Ice rink" = sân trượt băng, phù hợp với hành động "go skating".
Oops!
Check
Okay!
Check
20
Câu 11 There’s a park ______ my house. But my dad has to take us there because crossing the road is dangerous. A. near B. behind C. opposite D. in front of
C. opposite Giải thích: phải qua đường
Oops!
Check
Okay!
Check
5
17. Scuba diving looks __________. I think I will try it. (EXCITE)
exciting ✅ Giải thích: "Exciting" là tính từ mô tả sự vật/gợi cảm xúc, vì scuba diving khiến người nói cảm thấy hào hứng.
Oops!
Check
Okay!
Check
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
gift
Win 20 points!
Okay!
lifesaver
Give 10 points!
Oops!
15
Câu 8 Our family loves going to the _______ every summer. There are many amazing water slides and a lazy river. A. fun fair B. sports center C. water park D. park
C. water park ✅ Giải thích: "Water park" = công viên nước, có cầu trượt và sông lười như mô tả.
Oops!
Check
Okay!
Check
10
5. My brother __________ sports. He watches TV or plays computer games all day. A. often plays B. never plays C. rarely play D. is sometimes playing
B. never plays .Giải thích: "Never" diễn tả thói quen không bao giờ làm điều gì. Ở đây là thói quen của "my brother" → thì hiện tại đơn với "nev
Oops!
Check
Okay!
Check
15
Câu 7 My sister _______ with her friends on school nights. She _______ lots of homework. A. doesn’t hang out / has B. hangs out / has C. isn’t hanging out / is having D. isn’t hanging out / has
A. doesn’t hang out / has ✅ Giải thích: Dùng thì hiện tại đơn để nói thói quen. "Doesn’t hang out" = không đi chơi, "has" = có (nhiều bài tập về nhà).
Oops!
Check
Okay!
Check
thief
Give points!
5
10
15
20
25
gift
Win 10 points!
Okay!
rocket
Go to first place!
Okay!
thief
Give points!
5
10
15
20
25
banana
Go to last place!
Oops!
gift
Win 10 points!
Okay!
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
25
1. Choose the word whose underlined part is pronounced differently. A. safe B. bake C. alley D. make
C. "safe", "bake", "make" đều có nguyên âm /eɪ/. "alley" có nguyên âm /æ/ ở âm tiết đầu, nên phát âm khác.
Oops!
Check
Okay!
Check
25
Câu 3 Choose the word that has a different stressed syllable from the rest. A. collect B. tonight C. behind D. comic
D."collect", "tonight", "behind" đều nhấn ở âm tiết thứ 2. "comic" nhấn ở âm tiết thứ 1 → khác.
Oops!
Check
Okay!
Check
10
12. My mother likes buying vegetables at the ______ because they are fresh and cheap. A. fun fair B. market C. park D. mall
B. market ✅“Market” (chợ) là nơi bán rau tươi và rẻ. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.