Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
×
trap
No points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
12. Thằng bé kia rất (tinh nghịch / dễ thương / nhanh nhẹn / ngoan ngoãn) __________, trèo cây, đá bóng suốt ngày.
tinh nghịch
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
5. Bé Lan rất (ngoan ngoãn / vui tính / hoạt bát / dễ gần) __________, không bao giờ cãi lời người lớn.
ngoan ngoãn
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
8. Mỗi buổi sáng, bạn Mai dậy sớm học bài. Bạn ấy rất (thông minh / hiền lành / chăm chỉ / hoạt bát) __________.
chăm chỉ
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
×
13. Bé Na rất (hiền lành / nhanh nhẹn / chăm chỉ / dễ gần) __________, luôn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa
chăm chỉ
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
11. Cô bé vừa thông minh lại (nghịch ngợm / lanh lợi / hung hăng / cẩu thả) __________, ai cũng yêu quý.
lanh lợi
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
6. Thằng bé kia (hoạt bát / nghịch ngợm / vui vẻ / hiền lành) __________, hay trêu chọc bạn bè trong lớp.
nghịch ngợm
Oops!
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
magnet
Take 25 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
14. Cô hàng xóm nhà em rất (tốt bụng / nhanh nhẹn / hoạt bát / dễ thương) __________, cô hay cho em bánh kẹo và hoa quả.
tốt bụng
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
3. Bạn Tuyết rất (vui tính / chăm chỉ / hiền lành / ngoan ngoãn) __________, lúc nào cũng kể chuyện làm cả lớp cười.
vui tính
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
1. Em bé đó rất (hung hăng / dễ gần / hiền lành / ngoan ngoãn) __________, lúc nào cũng cười nói vui vẻ với mọi người.
hiền lành
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
9. Bạn An rất (dễ gần / hung hăng / lanh lợi / nghịch ngợm) __________, nói chuyện với ai cũng tự nhiên, thoải mái.
dễ gần
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
15. Lan không chỉ học giỏi mà còn rất (vui vẻ / hiền lành / hoạt bát / dễ thương) __________, luôn tích cực tham gia các hoạt động.
hoạt bát
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
10. Bạn Hồng làm bài rất (tinh nghịch / cẩu thả / thông minh / hiền lành) __________, nhiều lỗi sai không đáng có.
cẩu thả
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies