Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Câu 11: Dung dịch HCl tác dụng với dung dịch nào sau đây tạo ra kết tủa? a) NaOH; b)CaCl2; c) AgNO3; d) Na2SO4.
c) AgNO3
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Câu 17: Hợp chất (NH4)2CO3 có tên gọi là gì?
Ammonium carbonate
Oops!
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
gift
Win 5 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
Câu 13: Cho dung dịch NaOH vào ống nghiệm đựng dung dịch FeCl3, hiện tượng quan sát được là gì?
Xuất hiện kết tủa màu đỏ nâu.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Câu 2: Công thức hoá học của muối iron (III) nitrate là
Fe(NO3)3
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Câu 6: Trong các chất sau: NaCl, HCl, CaO, CuSO4, Ba(OH)2, KHCO3. Số chất thuộc hợp chất muối là
3
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
10
×
Câu 1: Điền vào chỗ trống: "Muối là hợp chất được tạo thành từ sự thay thế ion ... của … bằng ion kim loại hoặc ion ammonium (NH4+)”.
H+, acid
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Câu 18: Công thức hóa học của muối: magnesium chloride; barium phosphate lần lượt là
MgCl2, Ba3(PO4)2
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Câu 3: Công thức hóa học của muối aluminium sulfate là
Al2(SO4)3
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Câu 4: Cho các muối sau: Na2SO4; NH4Cl; KNO3; PbSO4. Muối nào không tan trong nước?
PbSO4
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Câu 12. Muối nào sau đây tác dụng được với dung dịch Ba(OH)2? a) Na2CO3; b) CaCO3; c) AgCl; d) KCl.
a) Na2CO3
Oops!
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Câu 5: Cho các muối sau: CaCO3; AgCl; Fe(NO3)2; BaSO4. Muối nào tan tốt trong nước?
Fe(NO3)2
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
baam
Lose 10 points!
Oops!
15
×
Câu 14: Cho sơ đồ phản ứng sau: CuO + H2SO4 → ? + H2O. Ở vị trí dấu hỏi (?) là công thức nào?
CuSO4
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies