Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
thời gian biểu khác nhau
unterschiedliche Zeitpläne/ unterschiedlicher Tagesablauf
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 5 points!
Oops!
15
×
ở những khu vực đô thị
in urbanen Gebieten
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
sự ganh đua giữa các anh chị em
die Geschwisterrivalität,-en
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
tìm thấy sự thoả hiệp
Kompromiss eingehen; finden
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
thói quen dinh dưỡng
die Ernährungsgewohntheit,-en
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
làm khó khăn
erschweren Akk
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
thiếu sự hiện diện của bố mẹ
Mangel an elterlicher Präsenz
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
baam
Lose 5 points!
Oops!
15
×
hỗ trợ về mặt xã hội và mặt cảm xúc
soziale und emotionale Unterstützung
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
hành động
die Handlung (en) / die Tat (en)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 20 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
15
×
khả năng thích nghi
die Anpassungsfähigkeit, -en
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
sự thiếu không gian ở
die Wohnraumknappheit
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
sử dụng, tận dụng nguồn lực có sẵn, nhờ sự gíup đỡ
zurückgreifen aufA
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
xao nhãng, bỏ bê
vernachlässigen Akk (hat vernachlässigt)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies