Study

花草树木

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hoa thủy tiên: 水仙花 Shuǐxiān huā
    Hoa hồng tây tạng: 藏红花 zànghónghuā
  • 这是什么花?
    Hoa thạch lựu: 石榴花 shíliú huā
  • 这是什么花?
    Hoa đào: 桃花 táohuā
  • 这是什么花?
    Hoa sơn trà: 山茶花 shāncháhuā
  • 这是什么花?
    Hoa thược dược: 大丽花 dàlìhuā
  • 这是什么花?
    Hoa bách hợp: 百合 bǎihé
  • 这是什么花?
      Hoa tulip: 郁金香 yùjīnxiāng
  • 这是什么花?
    Hoa cúc: 菊花 júhuā
  • 这是什么花?
    Hoa hồng vàng: 黄剌玫 huáng lá méi
  • 这是什么花?
    Hoa mai: 梅花 méihuā
  • 这是什么花?
    Hoa thủy tiên: 水仙花 Shuǐxiān huā
  • 这是什么花?
      Hoa lan: 兰花 lánhuā
  • 这是什么花?
    Hoa violet: 紫罗兰 zǐluólán
  • 这是什么花?
       Hoa hồng: 玫瑰 méiguī