tv
Help
đồng nghĩa với đẹp
Đồng nghĩa: xinh đẹp, quyến rũ, thu hút. Câu ví dụ: "Cô ấy rất đẹp." có thể được thay thế bằng "Cô ấy rất xinh đẹp."
đồng nghĩa với nhanh
Đồng nghĩa: lẹ, tốc độ, mau. Câu ví dụ: "Anh ấy chạy nhanh." có thể được thay thế bằng "Anh ấy chạy lẹ."
đồng nghĩa với thông minh
Đồng nghĩa: khôn ngoan, sáng dạ, nhạy bén. Câu ví dụ: "Cô ấy rất thông minh." có thể được thay thế bằng "Cô ấy rất khôn ngoan."
Unlock this slideshow and over 4 million more with Baamboozle+
Try slideshows
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies