Edit Game
[EN-VN] Opposites - Từ trái nghĩa
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public





 Save   34  Close
-
Young - /jʌŋ/ - Trẻ
-
Old - /əʊld/ - Già
-
Laugh - /lɑːf/ - Cười
-
Cry - /kraɪ/ - Khóc
-
Pull - /pʊl/ - Kéo
-
Push - /pʊʃ/ - Đẩy
-
Wet - /wɛt/ - Ướt
-
Dry - /draɪ/ - Khô
-
Close - /kləʊs/ - Đóng
-
Open - /ˈəʊpən/ - Mở
-
Unhealthy - /ʌnˈhɛlθi/ - Không khỏe
-
Healthy - /ˈhɛlθi/ - Khỏe
-
Dirty - /ˈdɜːti/ - Dơ
-
Clean - /kliːn/ - Sạch
-
Night - /naɪt/ - Đêm
-
Day - /deɪ/ - Ngày
-
Weak - /wiːk/ - Yếu
-
Strong - /strɒŋ/ - Mạnh
-
Small - /smɔːl/ - nhỏ
-
Big - /bɪg/ - to
-
Right - /raɪt/ - Phải
-
Left - /lɛft/ - Trái
-
Awake - /əˈweɪk/ - Thức
-
Asleep - /əˈsliːp/ - Ngủ
-
Winter - /ˈwɪntə/ - Mùa đông
-
Summer - /ˈsʌmə/ - Mùa hè
-
Different - /ˈdɪfrənt/ - Khác
-
Same - /seɪm/ - Giống
-
Back - /bæk/ - Sau
-
Front - /frʌnt/ - trước
-
Hot - /hɒt/ - nóng
-
Cold - /kəʊld/ - Lạnh
-
Lazy - /ˈleɪzi/ - Lười biếng
-
Active - /ˈæktɪv/ - Năng động