Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Loading
15
×
(adj) đặc thù, (n) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù, cá biệt
characteristic
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(n): sự mãn hạn, sự hết hạn, sự kết thúc
expiration
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
đánh giá, định giá; ước lượng
evaluate
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(v): quyết định, xác định, định rõ; quyết tâm, kiên quyết
determine
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(n): sự đổi, sự thay thế
substitution /,sʌbsti'tju:ʃn/
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(n): sự cam đoan, bảo đảm, chắc chắn; sự tin chắc, tự tin
assurance
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(n): danh tiếng, thanh danh, tiếng (tốt của nhân vật)
reputation
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
(v): ngụ ý, hàm ý, ẩn ý, ý nói
imply
Oops!
Check
Okay!
Check
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
(v): bày tỏ; chứng minh, giải thích
demonstrate /'demənstreit/
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies