Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
Trong câu: Kiến bò đĩa thịt bò - 2 từ "bò" là từ đồng âm hay đa nghĩa?
Từ đồng âm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Trong ví dụ sau chứa cặp từ nào? "Phía sau rặng tre xanh ngắt là bầu trời xanh thắm"
Từ đồng nghĩa
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Trong câu sau chứa cặp từ gì? Lọ Lem thì hiền lành còn phù thủy thì độc ác
Cặp từ trái nghĩa "Hiền lành - độc ác"
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ trái nghĩa với "cẩn thận" là?
Cẩu thả
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ "chỉ" trong ví dụ dưới đây là từ gì? Sợi chỉ - chỉ đường - chỉ vàng.
Từ đồng âm
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
15
×
Từ "trái" trong câu sau là từ đồng âm hay đa nghĩa? "Mẹ dặn đi mua mấy trái táo nhưng nó đã làm trái lời mẹ"
Từ đồng âm
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 10 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
15
×
Câu sau chứa cặp từ gì? Đói bụng, thằng Hùng cứ ước giá mà có một đĩa giá xào ở đây thì ngon biết mấy
Từ đồng âm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Trong câu: "Mẹ thong thả nhấp từng ngụm trà nhỏ. Còn tôi bê cả cốc uống" sử dụng cặp từ gì?
Cặp từ đồng nghĩa "nhấp - uống"
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
"Mẹ bảo hôm nay sẽ đi chơi xa. Nhưng tôi thấy quãng đường đi rất gần". Câu văn trên sử dụng cặp từ nào?
Cặp từ trái nghĩa "xa - gần"
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ trái nghĩa với "nông cạn" là?
Sâu sắc
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Trong câu sau sử dụng cặp từ gì? "Đầu năm, bà nội nó mất. Cuối năm, nó nhận được tin bố hi sinh ở chiến trường K".
Cặp từ đồng nghĩa "mất - hi sinh"
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
2 câu sau sử dụng cặp từ gì? Đàn cò đang bay trên trời - Đạn bay vèo vèo
Từ đa nghĩa "bay"
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại: Quê hương, quê quán, quê cha đất tổ, quê hương bản quán, quê mùa, quê hương xứ sở, nơi chôn rau cắt rốn.
Quê mùa
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies