Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
10
×
Have an _____ for sth: có khả năng cảm thụ âm (nhạc) tốt
Have an ear for sth: có khả năng cảm thụ âm (nhạc) tốt
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
____ the suburbs = _____ the outskirts
in the suburbs = on the outskirts: ở vùng ngoại ô
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thought - _______ (a): đáng suy ngẫm
Thought-provoking (a): đáng suy ngẫm
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
To be _____ to do ST: = to be sure/certain to do ST
To be bound to do ST: chắc chắn làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
a bacterium ---> many ______
bacteria: vi khuẩn (số nhiều)
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
P_______ (n): nhân vật quan trọng
Personage (n): nhân vật quan trọng
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
gift
Win 5 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
10
×
_______ funds for sth: gây quỹ cho cái gì
Raise funds for sth: gây quỹ cho cái gì
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
P________ (n): nhân sự
Personnel (n): nhân sự
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
be eligible for =_____
be entitled for : đủ điều kiện, đủ tư cách
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
out of ______: thất nghiệp
out of work: thất nghiệp
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
set _____ for ST: để dành ra cho cái gì
set aside for ST: để dành ra cho cái gì
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Make a ______: kiếm được nhiều tiền
Make a fortune: kiếm được nhiều tiền
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
On the tip of SO's______: định nói gì mà bất thình lình quên mất
On the tip of SO's tongue: định nói gì mà bất thình lình quên mất
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies