Game Preview

[EN-VN] Opposites - Từ trái nghĩa

  •  English    34     Public
    Opposite adjectives with VN translation.
  •   Study   Slideshow
  • -
    Active - /ˈæktɪv/ - Năng động
  •  15
  • -
    Lazy - /ˈleɪzi/ - Lười biếng
  •  15
  • -
    Cold - /kəʊld/ - Lạnh
  •  15
  • -
    Hot - /hɒt/ - nóng
  •  15
  • -
    Front - /frʌnt/ - trước
  •  15
  • -
    Back - /bæk/ - Sau
  •  15
  • -
    Same - /seɪm/ - Giống
  •  15
  • -
    Different - /ˈdɪfrənt/ - Khác
  •  15
  • -
    Summer - /ˈsʌmə/ - Mùa hè
  •  15
  • -
    Winter - /ˈwɪntə/ - Mùa đông
  •  15
  • -
    Asleep - /əˈsliːp/ - Ngủ
  •  15
  • -
    Awake - /əˈweɪk/ - Thức
  •  15
  • -
    Left - /lɛft/ - Trái
  •  15
  • -
    Right - /raɪt/ - Phải
  •  15
  • -
    Big - /bɪg/ - to
  •  15
  • -
    Small - /smɔːl/ - nhỏ
  •  15
  • -
    Strong - /strɒŋ/ - Mạnh
  •  15
  • -
    Weak - /wiːk/ - Yếu
  •  15
  • -
    Day - /deɪ/ - Ngày
  •  15
  • -
    Night - /naɪt/ - Đêm
  •  15
  • -
    Clean - /kliːn/ - Sạch
  •  15
  • -
    Dirty - /ˈdɜːti/ - Dơ
  •  15
  • -
    Healthy - /ˈhɛlθi/ - Khỏe
  •  15
  • -
    Unhealthy - /ʌnˈhɛlθi/ - Không khỏe
  •  15
  • -
    Open - /ˈəʊpən/ - Mở
  •  15
  • -
    Close - /kləʊs/ - Đóng
  •  15
  • -
    Dry - /draɪ/ - Khô
  •  15
  • -
    Wet - /wɛt/ - Ướt
  •  15
  • -
    Push - /pʊʃ/ - Đẩy
  •  15
  • -
    Pull - /pʊl/ - Kéo
  •  15
  • -
    Cry - /kraɪ/ - Khóc
  •  15
  • -
    Laugh - /lɑːf/ - Cười
  •  15
  • -
    Old - /əʊld/ - Già
  •  15
  • -
    Young - /jʌŋ/ - Trẻ
  •  15