Game Preview

G5 U4 VOCAB

  •  English    17     Public
    VOCAB PRACTICE
  •   Study   Slideshow
  • diễn viên
    actor
  •  5
  • sân khấu
    stage
  •  5
  • màn cửa
    curtain
  •  5
  • vở kịch
    play
  •  5
  • sự bật sáng, ánh sáng
    lights
  •  5
  • khán thính giả
    audience
  •  5
  • trang điểm
    make-up
  •  5
  • nhân vật
    character
  •  5
  • trang bị
    costume
  •  5
  • kịch bản
    script
  •  5
  • nhiều màu sắc
    colourful
  •  5
  • hồi hộp
    exciting
  •  5
  • làm cho kinh ngạc
    amazing
  •  5
  • sự nhạt nhẽo
    boring
  •  5
  • rùng rợn
    scary
  •  5
  • xuất sắc
    excellent
  •  5