Game Preview

YEAR 8 BAO GIỜ/KHI NÀO - SẮP

  •  Vietnamese    18     Public
    TERM 1 WEEK 9
  •   Study   Slideshow
  • Bạn đến Việt Nam khi nào? (2 năm trước)
    Tôi đến Việt Nam 2 năm trước.
  •  20
  • Bao giờ anh ấy đi làm? (tuần sau)
    Anh ấy đi làm vào tuần sau.
  •  20
  • Chị Mai đi Nhật khi nào? (2 năm trước)
    Chị Mai đi Nhật 2 năm trước.
  •  20
  • Bao giờ anh Nam đi Mỹ? (2 tuần sau)
    2 tuần sau anh Nam sẽ đi Mỹ vào .
  •  20
  • ngày mai means
    tomorrow
  •  10
  • hôm nay means
    today
  •  15
  • Năm sau, tôi (sẽ/rồi) đi Pháp.
    Năm sau, tôi sẽ đi Pháp.
  •  15
  • hôm qua means
    yesterday
  •  10
  • Khi nào anh ấy đi Trung Quốc? (tuần sau)
    Tuần sau anh ấy đi Trung Quốc
  •  20
  • What word is this?
    THỨC DẬY
  •  15
  • What word is this?
    ĂN SÁNG
  •  15
  • Anh Nam về nhà khi nào? (hôm qua)
    Anh Nam về nhà hôm qua.
  •  15
  • Việt Nam / anh Nam/ về/ khi nào/ ?/
    Khi nào anh Nam về Việt Nam?
  •  15
  • What word is this?
    ĐI NGỦ
  •  15
  • What word is this?
    ĐI LÀM
  •  10
  • What word is this?
    ĐI HỌC
  •  10