Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
- Remember + to/ V - Remember + V-ing
+ Nhớ để làm gì (trong tương lai) + Nhớ đã làm gì (trong quá khứ)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Object to + V-ing/ N
Phản đối điều gì
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
15
×
Encourage sb + to + V (bare)
Khuyến khích ai làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
- Make sb/st + adj/ Make sb + V (bare)
+ Làm cho ai đó/cái gì đó như thế nào + Bắt ai đó làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tell/ask + sb + to + V (bare)
Bảo ai đó làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
So that = in order that + clause = so as to/ in order to/ to + V (bare)
Để mà
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Reproach sb for doing St (v)
Trách mắng ai vì làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
×
No good/use + V-ing = No point in + V-ing
Không có ích khi làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
To be interested in = to be fond of = to be keen on
Thích/quan tâm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
- Remind sb to + V (bare) - Remind sb of sb/st
+ Nhắc nhở ai làm gì + Gợi cho ai nhớ tới ai/cái gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
- Love/like/enjoy + V-ing/ Hate/dislike/resent + V-ing
+ Thích làm gì + Ghét làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
- Advise sb to + V (bare)/ Advise + V-ing
+ Khuyên ai đó làm gì + Khuyên làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Prevent sb from doing st
Ngăn cản ai đó làm gì
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
magnet
Take 25 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies