Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
10
×
Từ "máy bay" thuộc loại từ nào?
Từ chỉ sự vật
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Đặt một câu nêu hoạt động của em khi ở nhà.
Câu
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ "trắng tinh" là loại từ nào?
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm 3 từ chỉ sự vật
3 từ
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
shark
Other team loses 20 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
20
×
Tìm 3 từ chỉ đặc điểm
3 từ
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Tìm 3 từ chỉ hoạt động
3 từ
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Nêu 5 từ chỉ hoạt động của các thành viên trong gia đình.
Nấu ăn, tưới cây, đi dạo, vui đùa, làm việc, kể chuyện, đọc sách, ...
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ “nhảy” thuộc loại từ nào?
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Từ "bác sĩ" là loại từ nào?
Từ chỉ sự vật
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Từ “trêu đùa” thuộc loại từ nào?
Từ chỉ hoạt động
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 10 points!
Oops!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
20
×
Đặt câu nêu hoạt động của học sinh trong giờ ra chơi.
Câu
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Từ "nghịch ngợm" là loại từ nào?
Từ chỉ đặc điểm
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Nêu 5 thành viên trong gia đình
Bố, mẹ, cô, dì, chú, bác, ...
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies